EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
asexual
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
asexual
asexual /æ'sekjuəl/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
(sinh vật học)
asexual reproduction
→ sinh sản vô tính
← Xem thêm từ asepticism
Xem thêm từ asexuality →
Từ vựng liên quan
a
as
ex
se
sex
sexual
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…