ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ audiovisual

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng audiovisual


audiovisual

Phát âm


Ý nghĩa

* tính từ
  nghe nhìn; thính thị
audio visual method →phương pháp nghe nhìn (để dạy tiếng...), phương pháp thính thị

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…