ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ cordoned

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. The Utrecht police said The October 21st square, a tram station stop outside the city center, had been cordoned off as emergency services were at the scene.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…