ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ experimented

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. Scry features Phi Phi Oanh's latest series of lacquer paintings on glasses which she has worked and experimented on for years.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…