ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ fluorescent

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. But sinisterly, Rang Dong admits they used pure mercury instead of amalgam, a much less toxic substitute, in the 480,000 fluorescent bulbs that burned out in the fire.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…