ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ gayal

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. Photo by VnExpress/CTV Local forest management officials said they have never found any gayal in the area in recent years.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…