ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ modifying

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. Cuba will seek to amend its constitution to further open up the economy but without modifying the "irrevocable character of socialism," authorities there said Monday.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…