ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ nectar

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 3 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. Yellow apricot flowers attract bees hungry for nectar.

Xem thêm »

Câu ví dụ #2

2. The blooming water lilies not only attract tourists, but also many bees and butterflies looking for nectar and birds hunting insects.

Xem thêm »

Câu ví dụ #3

3. The vivid red flowers attract birds in search of nectar.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…