ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ opts

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 2 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. Tuyet Le said it took her more than six months to design and hand-make the dress for Fan, who has a keen fashion sense and opts for a wide variety of styles.

Xem thêm »

Câu ví dụ #2

2. Tay riders often bring their horses here, providing photos opts for VND20,000 ($0.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…