ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ spine

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 2 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. Chills ran down my spine as I quickly scanned the crew to confirm everyone was fine.

Xem thêm »

Câu ví dụ #2

2. Rachel Sanki, a veterinarian at the Vietnam Bear Rescue Center, said Uno has a curved spine, possibly due to arthritis that prevents it from lying down properly.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…