EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
rial
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
rial
rial /'raiəl/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
đồng rian (tiền I răng)
← Xem thêm từ ria
Xem thêm từ rials →
Từ vựng liên quan
r
ri
ria
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…