EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
adsorbing
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
adsorbing
adsorb /æd'sɔ:b/
Phát âm
Ý nghĩa
ngoại động từ
(hoá học) hút bám
← Xem thêm từ adsorber
Xem thêm từ adsorbs →
Từ vựng liên quan
a
AD
ad
ads
adsorb
bi
bin
dso
in
or
orb
so
sorb
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…