ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ fainting

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. Panko Tam Thang, owned by Seoul-based Panko, is cooperating with the authorities to investigate what caused the mass fainting of the 66 female workers.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…