ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ first-class

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. Homeowners will also enjoy luxury laundry services, first-class flight booking and private cleaning at Babylon Tower.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…