ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ thirsting

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. "Our intended audience are the people who have spent the last 13, 14 months thirsting and starving for the truth," Spielberg said.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…