ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ vowing

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 3 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. Vietnam’s foreign ministry is verifying reports which said 43 Vietnamese have been arrested for illegal fishing in the Solomon Islands, vowing to give its citizens due protection, Vietnam News Agency reported.

Nghĩa của câu:

Bộ Ngoại giao Việt Nam đang xác minh các báo cáo cho biết 43 người Việt Nam đã bị bắt vì đánh bắt cá trái phép ở quần đảo Solomon, cam kết sẽ bảo vệ công dân của mình, Thông tấn xã Việt Nam đưa tin.

Xem thêm »

Câu ví dụ #2

2. The Irish border has proved the biggest obstacle to a deal, with both sides vowing not to restore a hard border between Ireland and Northern Ireland for fear of destabilizing a peace accord that ended decades of deadly sectarian violence.

Xem thêm »

Câu ví dụ #3

3. A new anti-Brexit party was launched in London Monday, lacking any big names but vowing to revitalize the center ground of British politics, inspired by French President Emmanuel Macron's En Marche movement.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…