ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ carbonado

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng carbonado


carbonado

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  số nhiều carbonados
  thịt, cá nướng than trước khi nấu
* ngoại động từ
  nướng than thịt cá

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…