ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ commodious

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng commodious


commodious /kə'moudjəs/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  rộng rãi, thênh thang
a commodious house → căn nhà rộng rãi
  (từ cổ,nghĩa cổ) tiện lợi

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…