ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ constricted

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng constricted


constricted /kən'striktid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  hẹp hòi nông cạn, thiển cận
a constricted outlook → cách nhìn thiển cận
  thui chột, cằn cỗi

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…