ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ dibit

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng dibit


dibit

Phát âm


Ý nghĩa

  (Tech) hai bít, hai số tự nhị phân (00, 01, 10, 11)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…