EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
doe
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
doe
doe /dou/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
(động vật học)
hươu cái, hoãng cái; nai cái
thỏ cái; thỏ rừng cái
← Xem thêm từ dodos
Xem thêm từ doek →
Từ vựng liên quan
d
do
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…