EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
dogate
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
dogate
dogate /'dougeit/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
(sử học) chức tống trấn
← Xem thêm từ dogal
Xem thêm từ dogbane →
Từ vựng liên quan
at
ate
d
do
dog
gat
gate
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…