ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ don't

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng don't


don't /dount/

Phát âm


Ý nghĩa

* (viết tắt) của do not

danh từ

, quya sự cấm đoán
  điều cấm đoán
I'm sick and tired of your don'ts → tôi chán ngấy những điều cấm đoán của anh

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…