ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ hard-pan

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng hard-pan


hard-pan /'hɑ:dpæn/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (địa lý,ddịa chất) tầng đất cát

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…