ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ pud

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng pud


pud /pʌd/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  cánh tay (em bé)
  chân trước (một số động vật)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…