ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ridable

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ridable


ridable /'raidəbl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  có thể cưỡi được (ngựa)
  có thể cưỡi ngựa qua (khoảng đất)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…