ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ salamandrine

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng salamandrine


salamandrine /,sælə'mændrin/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  (thuộc) rồng lửa; như rồng lửa

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…