EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
sedilia
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
sedilia
sedilia /se'dailjə/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
số nhiều
bộ ba ghế đá (cho cha cố trong nhà thờ)
← Xem thêm từ sedgy
Xem thêm từ sediment →
Từ vựng liên quan
edi
ilia
li
s
se
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…