ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ stew-pan

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng stew-pan


stew-pan /'stju:pæn/ (stew-pot) /'stju:pɔt/

Phát âm


Ý nghĩa

 pot)
/'stju:pɔt/

danh từ


  xoong hầm thịt (nông, có nắp)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…