EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
affettuoso
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
affettuoso
affettuoso /ə,fetju'ouzou/
Phát âm
Ý nghĩa
* phó từ
(âm nhạc) âu yếm
← Xem thêm từ afferently
Xem thêm từ affiance →
Từ vựng liên quan
a
os
so
tt
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…