ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ threads

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 2 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. Doing it manually makes it easier to remove usable silk threads from the cocoons even if they are not good, Ba said.

Xem thêm »

Câu ví dụ #2

2. In the past week, several expat groups on Facebook have been flooded with threads about visa extension for foreigners in Vietnam, with many complaining about agencies charging exorbitant fees.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…