EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
chorotype
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
chorotype
chorotype
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
kiểu địa phương
← Xem thêm từ choronomic
Xem thêm từ chortle →
Từ vựng liên quan
c
ch
ho
or
ot
pe
rot
type
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…