ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ detonator

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng detonator


detonator /'detouneitə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  ngòi nổ, kíp
  (ngành đường sắt) pháo hiệu (báo trước chỗ đường hỏng)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…