EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
glycan
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
glycan
glycan
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
(hoá học) polisacarit
← Xem thêm từ gluttony
Xem thêm từ glyceric →
Từ vựng liên quan
an
can
g
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…