EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
ickier
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
ickier
icky /'iki/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
, (từ lóng)
uỷ mị không chịu được
không thạo đời, hủ lậu
nhầy nhụa
← Xem thêm từ icings
Xem thêm từ ickiest →
Từ vựng liên quan
er
i
ic
kier
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…