EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
metritis
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
metritis
metritis /mi'traitis/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
(y học) viêm tử cung
← Xem thêm từ metrics
Xem thêm từ metrizability →
Từ vựng liên quan
is
it
m
me
met
ri
ti
tis
tri
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…