ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ poignantly

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng poignantly


poignantly

Phát âm


Ý nghĩa

* phó từ
  cay (vị)
  sầu thảm, đắng cay, đau xót; sâu sắc, thấm thía
  buốt nhói (đau); cồn cào (đói)
  làm mũi lòng, làm thương tâm

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…