ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ prithee

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng prithee


prithee /prithee/

Phát âm


Ý nghĩa

* thán từ
  (từ cổ,nghĩa cổ) làm ơn, mong anh vui lòng, mong chị vui lòng
tell me prithee → xin anh làm ơn nói cho tôi hay

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…