ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ rand

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng rand


rand

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  đồng ran, 100 xu (đơn vị tiền tệ ở Cộng hoà Nam Phi)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…