ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ setters

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng setters


setter /'setə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  người đặt, người dựng lên
a setter of rules → người đặt ra những luật lệ
  chó săn lông xù

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…