ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ sleet

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng sleet


sleet /sli:t/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  mưa tuyết

nội động từ


  mưa tuyết
it sleets → trời mưa tuyết

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…