ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ tambours

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng tambours


tambour /tæbuə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  cái trống
  khung thêu
tambour work → đồ thêu trên khung

ngoại động từ


  thêu trên khung thêu

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…