ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ tubing

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng tubing


tubing /'tju:biɳ/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  ống, hệ thống ống
  sự đặt ống

Các câu ví dụ:

1. While women tend to strip copper wiring, men tend to crack open old refrigerators, televisions and other appliances for copper tubing.


Xem tất cả câu ví dụ về tubing /'tju:biɳ/

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…