EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
aggregate data
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
aggregate data
aggregate data
Phát âm
Ý nghĩa
(Tech) dữ kiện tập hợp
← Xem thêm từ Aggregate concentration
Xem thêm từ Aggregate demand →
Từ vựng liên quan
a
aggregate
at
ate
da
Data
data
ega
gat
gate
re
ta
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…