EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
boxom
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
boxom
boxom /'bʌksəm/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
tròn trĩnh, nở nang (đàn bà)
← Xem thêm từ boxnote
Xem thêm từ boxthorn →
Từ vựng liên quan
b
bo
box
om
ox
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…