ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ coffering

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng coffering


coffer /'kɔfə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  cái két (để tiền)
  (số nhiều) kho bạc
  (như) coffer dam

ngoại động từ


  cất vào két (tiền)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…