EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
delegator
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
delegator
delegator
Phát âm
Ý nghĩa
xem delegate
← Xem thêm từ delegations
Xem thêm từ deleing →
Từ vựng liên quan
at
d
del
dele
ega
el
gat
leg
legato
legator
or
to
tor
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…