EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
diplomaed
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
diplomaed
diplomaed /di'plouməd/ (diplomaed) /di'plouməd/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
có bằng cấp, có văn bằng
← Xem thêm từ diplomacy
Xem thêm từ diplomas →
Từ vựng liên quan
d
dip
diploma
lo
ma
om
pl
plo
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…