EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
hard-pressed
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
hard-pressed
hard-pressed
Phát âm
Ý nghĩa
* tính từ
bị truy đuổi sát nút
bận rộn, lu bu
← Xem thêm từ hard porn
Xem thêm từ hard sauce →
Từ vựng liên quan
esse
h
ha
hard
pr
pre
pres
press
pressed
re
res
se
ss
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…