EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
hindrance
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
hindrance
hindrance /'hindrəns/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
sự cản trở
trở lực; cái chướng ngại
← Xem thêm từ hindquarters
Xem thêm từ hindrances →
Từ vựng liên quan
an
ance
ce
h
hi
hin
hind
in
ra
ran
rance
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…